Bài 3: Quyết tâm chính trị, kỷ luật thực thi, đồng thuận xã hội-Câu trả lời đanh thép trước mọi luận điệu gây nhiễu

Vận hội không tự đến – chỉ mở ra cho người biết chuẩn bị

Lịch sử phát triển của các quốc gia cho thấy, vận hội chưa bao giờ là món quà ban phát, mà là kết quả của một quá trình tích lũy nội lực, lựa chọn đúng hướng đi và kiên trì cải cách. Với Việt Nam, vận hội càng không đến từ sự ngẫu nhiên, mà được hình thành từ chính những nỗ lực bền bỉ trong suốt nhiều năm qua – từ giữ vững ổn định chính trị, bảo đảm độc lập tự chủ, đến từng bước nâng cao chất lượng tăng trưởng và vị thế quốc gia.

Tổng Bí thư Tô Lâm, Chủ tịch nước Lương Cường, Thủ tướng Phạm Minh Chính và Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn tại hội nghị Trung ương 14, sáng 5/11/. Ảnh: Nhật Bắc
Tổng Bí thư Tô Lâm, Chủ tịch nước Lương Cường, Thủ tướng Phạm Minh Chính và Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn tại hội nghị Trung ương 14, sáng 5/11. Ảnh: Nhật Bắc

Bước vào giai đoạn chuẩn bị cho Đại hội XIV, đất nước đứng trước một thời điểm mang tính bản lề. Thế giới biến động nhanh, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gay gắt, xung đột cục bộ và khủng hoảng kinh tế – năng lượng – an ninh lương thực vẫn hiện hữu. Trong bức tranh ấy, việc Việt Nam giữ được môi trường hòa bình, ổn định, duy trì đà tăng trưởng và mở rộng quan hệ đối ngoại thực chất đã tự thân trở thành một lợi thế chiến lược.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận thẳng thắn, vận hội chỉ trở thành hiện thực nếu nội lực được chuẩn bị đầy đủ. Tổng Bí thư Tô Lâm từng nhấn mạnh rằng, từ nay đến năm 2030 là giai đoạn quan trọng nhất để xác lập trật tự thế giới mới, đây cũng là thời kỳ, cơ hội chiến lược, giai đoạn nước rút của cách mạng Việt Nam. Thời cơ không tự đến, mà phải được tạo ra bằng bản lĩnh, trí tuệ và sự chuẩn bị chủ động từ sớm, từ xa. Thông điệp ấy không chỉ mang tính định hướng, mà còn là lời cảnh báo rõ ràng: nếu thiếu chuẩn bị, vận hội sẽ trôi qua như một cơ hội bị bỏ lỡ. “Nếu để lỡ thời cơ là có lỗi với đất nước và Nhân dân”.

Cùng chung mạch tư duy ấy, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính cũng khẳng định trong nhiều diễn đàn điều hành rằng, thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn, nhưng đồng thời cũng là động lực của động lực; nếu tháo gỡ được thể chế, chúng ta sẽ giải phóng được nguồn lực to lớn cho phát triển. Đây chính là lời giải thích vì sao cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu lực thực thi đang được Đảng và Nhà nước đặt ở vị trí trung tâm trong giai đoạn hiện nay.

Một nền kinh tế muốn bứt phá không thể chỉ dựa vào dòng vốn bên ngoài, mà phải dựa vào thể chế thông thoáng, nguồn nhân lực chất lượng cao, kết cấu hạ tầng đồng bộ và một bộ máy đủ năng lực hành động. Đó cũng là lý do vì sao các nghị quyết lớn thời gian qua đều tập trung tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực, tạo không gian phát triển mới cho doanh nghiệp và người dân.

Thực tiễn lịch sử cho thấy, Việt Nam chưa bao giờ chờ “thời cơ hoàn hảo” mới hành động. Từ Đổi mới năm 1986 đến những quyết sách lớn trong hội nhập và ứng phó với khủng hoảng toàn cầu, đất nước luôn lựa chọn hành động trong điều kiện khó khăn, vừa làm vừa điều chỉnh, nhưng không dao động mục tiêu. Như nhiều lãnh đạo đã nhấn mạnh, ổn định không phải để đứng yên, mà là nền tảng để đổi mới và phát triển bền vững.

Đáng chú ý, vận hội hiện nay không chỉ nằm ở những con số tăng trưởng, mà còn ở khả năng tái cấu trúc mô hình phát triển theo hướng bền vững, bao trùm và lấy con người làm trung tâm. Đây là cơ hội để nâng cao chất lượng sống, phát triển khoa học – công nghệ, kinh tế số, kinh tế xanh và củng cố an sinh xã hội. Nhưng cơ hội ấy chỉ thành hiện thực nếu được chuẩn bị bằng quyết tâm chính trị, kỷ luật thực thi và sự đồng thuận xã hội.

Những luận điệu cho rằng Việt Nam “hết dư địa phát triển” hoặc “không thể bứt phá” thực chất là cách nhìn phiến diện, xem nhẹ vai trò của nội lực và phủ nhận những cải cách đang diễn ra từng ngày. Trong khi đó, quan điểm nhất quán của Đảng và Chính phủ là rất rõ: khó khăn không phải lý do để lùi bước, mà là phép thử bản lĩnh cầm quyền và năng lực tổ chức thực tiễn.

Vận hội, vì thế, không nằm ở lời tiên đoán, mà nằm ở năng lực chuẩn bị. Và chính giai đoạn trước thềm Đại hội XIV là lúc cần nhất sự tỉnh táo, chủ động và trách nhiệm – để khi thời cơ đến, đất nước không đứng ngoài, không chậm nhịp, mà sẵn sàng bứt phá bằng chính nội lực đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.

Thể chế thông thoáng – kỷ cương nghiêm minh: Chìa khóa của bứt phá

hoi-nghi.jpg
Hội nghị Trung ương 12 (khóa XIII). Ảnh: TTXVN

Trong mọi cuộc thảo luận nghiêm túc về vận hội phát triển, thể chế luôn là điểm xuất phát. Nhưng cần khẳng định rõ: thể chế thông thoáng không đồng nghĩa với buông lỏng kỷ cương, cũng không phải là sự thỏa hiệp với lợi ích cục bộ. Ngược lại, một thể chế thực sự tạo động lực phát triển phải đồng thời bảo đảm hai yếu tố tưởng chừng đối nghịch nhưng lại bổ trợ cho nhau: thông thoáng để khơi thông nguồn lực và nghiêm minh để giữ vững kỷ cương.

Thực tiễn chứng minh, những “điểm nghẽn” lớn nhất của nền kinh tế không nằm ở thiếu vốn hay thiếu ý tưởng, mà nằm ở các rào cản thể chế chồng chéo, thiếu nhất quán, tâm lý sợ trách nhiệm trong thực thi. Chính vì vậy, khi Thủ tướng Chính phủ nhiều lần nhấn mạnh “thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn”, đó không phải là sự né tránh, mà là cách nhìn thẳng vào sự thật để tháo gỡ.

Tuy nhiên, cũng cần phản bác thẳng thắn luận điệu cho rằng muốn phát triển thì phải “nới lỏng quản lý”, “giảm kỷ luật”, thậm chí dung túng cho sai phạm. Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia đã cho thấy, mọi sự buông lỏng kỷ cương đều phải trả giá, bằng thất thoát nguồn lực, bất công xã hội và khủng hoảng niềm tin. Việt Nam không chọn con đường đó.

Chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa mà Đảng ta kiên trì theo đuổi chính là sự kết hợp chặt chẽ giữa cải cách và kỷ cương, giữa khuyến khích sáng tạo và xử lý nghiêm vi phạm. Một môi trường đầu tư chỉ thực sự hấp dẫn khi luật pháp rõ ràng, ổn định, được thực thi nghiêm minh và không bị chi phối bởi “xin – cho” hay lợi ích nhóm.

Từ góc độ quản trị phát triển, các tổ chức quốc tế cũng khẳng định chính sách kỷ cương và quản trị tốt (good governance), trong đó có pháp quyền và kiểm soát tham nhũng, là nền tảng để tạo ra môi trường kinh tế minh bạch, hiệu quả và bền vững. Ví dụ như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) coi việc đảm bảo pháp quyền, nâng cao hiệu lực quản lý công và kiểm soát tham nhũng là những yếu tố thiết yếu để một nền kinh tế có thể “thịnh vượng” chứ không chỉ phát triển tức thời.

Ở góc độ này, công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực không phải là lực cản của phát triển, mà chính là điều kiện để thể chế vận hành lành mạnh. Khi kỷ cương được siết chặt, khi cán bộ “không thể, không dám, không muốn” tham nhũng, nguồn lực xã hội mới được phân bổ công bằng, hiệu quả và đúng mục tiêu phát triển. Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhiều lần nhấn mạnh tinh thần đó khi khẳng định: xây dựng thể chế trong sạch, kỷ luật nghiêm minh là để tạo môi trường an toàn cho những người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.

Một thể chế thông thoáng nhưng thiếu kỷ cương sẽ dẫn đến hỗn loạn; ngược lại, kỷ cương nghiêm minh nhưng thiếu cải cách sẽ dẫn đến trì trệ. Bứt phá chỉ đến khi hai yếu tố này song hành, tạo nên niềm tin cho doanh nghiệp, cho người dân và cho cả xã hội. Đó cũng chính là lý do vì sao cải cách thể chế hiện nay không chỉ là yêu cầu kinh tế, mà là nhiệm vụ chính trị mang tầm chiến lược.

Vận hội phát triển của Việt Nam vì thế không nằm ở việc lựa chọn “nới” hay “siết”, mà ở năng lực kiến tạo một thể chế vừa mở đường cho phát triển, vừa giữ vững kỷ cương, phép nước. Khi thể chế thực sự thông thoáng và kỷ cương thực sự nghiêm minh, niềm tin xã hội sẽ được củng cố, và đó chính là nền móng vững chắc nhất cho mọi bứt phá trong giai đoạn tới.

Phản bác luận điệu “cải cách sẽ gây bất ổn”

Trên không gian mạng, một luận điệu quen thuộc khác thường được tung ra mỗi khi đất nước đẩy mạnh cải cách là: “cải cách quá nhanh sẽ gây bất ổn”, “thay đổi sẽ làm xáo trộn xã hội”. Nghe qua có vẻ thận trọng, nhưng thực chất đây là cách lập luận đánh tráo khái niệm, cố tình đồng nhất cải cách có kiểm soát với xáo trộn vô nguyên tắc, từ đó gieo tâm lý sợ hãi thay đổi.

Thực tế lịch sử cho thấy, không cải cách mới là nguồn gốc sâu xa của bất ổn. Khi thể chế trì trệ, bộ máy cồng kềnh, chính sách chậm thích ứng với thực tiễn, mâu thuẫn xã hội sẽ tích tụ âm ỉ và bùng phát dưới nhiều hình thức khác nhau. Bất ổn không đến từ cải cách, mà đến từ việc né tránh cải cách.

Công cuộc Đổi mới năm 1986 là minh chứng rõ nét. Nếu khi đó vì lo ngại “bất ổn” mà chần chừ, không dám thay đổi tư duy kinh tế, thì Việt Nam khó có thể thoát khỏi khủng hoảng kéo dài, lạm phát phi mã, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn. Chính cải cách đúng thời điểm đã đưa đất nước ra khỏi bế tắc, tạo nền tảng cho ổn định lâu dài.

Trong giai đoạn hiện nay, các cải cách về thể chế, tổ chức bộ máy, phân cấp – phân quyền, sắp xếp đơn vị hành chính hay tinh giản biên chế cũng không nằm ngoài logic đó. Có thể phát sinh những xáo trộn cục bộ trong quá trình thực hiện, nhưng đó là chi phí cần thiết để đổi lấy hiệu quả dài hạn, chứ không phải là bất ổn mang tính hệ thống. Đánh đồng hai khái niệm này là một sự ngụy biện.

Điều đáng nói là các luận điệu xuyên tạc thường cố tình thổi phồng những khó khăn ban đầu, cắt rời chúng khỏi bức tranh tổng thể và lộ trình cải cách đã được tính toán. Một vài vướng mắc trong thực thi được mô tả như “khủng hoảng”, “rối loạn”, trong khi những lợi ích dài hạn về hiệu lực quản lý, tiết kiệm ngân sách, nâng cao chất lượng phục vụ người dân lại bị lờ đi. Cần nhấn mạnh rằng, cải cách mà Đảng và Nhà nước đang triển khai không phải là sự thay đổi nóng vội, mà là cải cách có nguyên tắc, có bước đi, có đánh giá tác động và có cơ chế điều chỉnh. Chính sự chủ động nhận diện khó khăn, kịp thời sửa đổi bất cập mới là biểu hiện của một nền quản trị hiện đại và có trách nhiệm.

Thực tiễn đời sống phản ánh, cải cách không gây bất ổn, mà đang từng bước làm xã hội vận hành trật tự và thuận lợi hơn. Trong lĩnh vực giải quyết thủ tục hành chính, việc đẩy mạnh số hóa, liên thông dữ liệu, cắt giảm khâu trung gian đã giúp người dân và doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí. Nhiều thủ tục trước đây phải đi lại nhiều lần, chờ đợi kéo dài, nay được giải quyết qua dịch vụ công trực tuyến, minh bạch tiến độ, hạn chế tiếp xúc không cần thiết. Những thay đổi này có thể khiến một bộ phận quen với lối làm việc cũ phải điều chỉnh, nhưng rõ ràng lợi ích cuối cùng thuộc về người dân.

Trong giáo dục, các cải cách về chương trình, phương pháp giảng dạy hay tuyển sinh từng vấp phải không ít băn khoăn. Song nhìn từ thực tiễn, việc giảm áp lực thi cử, tăng quyền tự chủ cho cơ sở đào tạo, chú trọng kỹ năng và năng lực người học đang giúp hệ thống giáo dục thích ứng tốt hơn với yêu cầu của thị trường lao động. Những xáo trộn ban đầu là có thật, nhưng nếu không cải cách, chính giáo dục mới rơi vào nguy cơ tụt hậu, tạo ra bất ổn dài hạn về nguồn nhân lực.

Ở lĩnh vực y tế, các nỗ lực cải cách thủ tục khám, chữa bệnh, thanh toán bảo hiểm y tế, đầu tư cho y tế cơ sở và chuyển đổi số hồ sơ bệnh án đã mang lại thay đổi rõ rệt. Người dân được tiếp cận dịch vụ thuận tiện hơn, giảm tình trạng quá tải, minh bạch chi phí. Việc siết chặt kỷ cương trong quản lý thuốc, trang thiết bị y tế từng gây ra những khó khăn nhất thời, nhưng về lâu dài, đó là cách để bảo vệ quyền lợi người bệnh, ngăn chặn tiêu cực và lãng phí ngân sách.

Những ví dụ đó cho thấy, cải cách không phải là cú sốc gây bất ổn, mà là quá trình điều chỉnh có kiểm soát, hướng tới hiệu quả và công bằng. Bất ổn chỉ xuất hiện khi cải cách bị trì hoãn, khi những bất cập không được xử lý kịp thời và niềm tin của người dân bị bào mòn bởi sự trì trệ.

Vì vậy, luận điệu cho rằng “cải cách sẽ gây bất ổn” thực chất là cách níu kéo hiện trạng, bảo vệ những lợi ích đã lỗi thời và cản trở động lực phát triển. Đó là cách nhìn ngắn hạn, bỏ qua những thay đổi tích cực đang diễn ra từng ngày trong đời sống, nơi người dân không cần khẩu hiệu để cảm nhận cải cách, mà đánh giá bằng sự thuận tiện, công bằng và minh bạch mà họ trực tiếp hưởng thụ.

Xét một cách công bằng, chính những cải cách kiên trì, có lộ trình và đặt lợi ích lâu dài của Nhân dân làm trung tâm mới là yếu tố bảo đảm ổn định thực chất – thứ ổn định không mong manh, không hình thức, mà đủ sức chịu đựng trước mọi biến động từ bên ngoài.

Khi đồng thuận xã hội trở thành lực đẩy phát triển

article.jpeg
Khối đại diện 54 dân tộc Việt Nam diễu binh, diễu hành kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9

Trong mọi giai đoạn bản lề của đất nước, đồng thuận xã hội luôn là yếu tố mang tính quyết định. Không phải ngẫu nhiên mà mỗi khi Việt Nam đứng trước những lựa chọn lớn, từ Đổi mới đến hội nhập sâu rộng, từ cải cách thể chế đến sắp xếp lại bộ máy, yêu cầu hàng đầu luôn là củng cố niềm tin và tạo sự đồng lòng trong xã hội. Bởi không có cải cách nào đi đến đích nếu thiếu sự đồng thuận của Nhân dân.

Đồng thuận xã hội không phải là sự nhất trí hình thức, càng không phải là việc mọi người đều nói cùng một giọng. Đó là trạng thái khi đa số người dân hiểu đúng mục tiêu, chia sẻ khó khăn và sẵn sàng đồng hành với những quyết sách lớn vì lợi ích lâu dài. Khi ấy, khác biệt được tôn trọng, phản biện được lắng nghe, nhưng không bị lợi dụng để kích động chia rẽ hay làm lệch hướng phát triển.

Thực tiễn chứng minh, nhiều chủ trương lớn chỉ có thể triển khai hiệu quả khi nhận được sự đồng thuận rộng rãi. Việc sắp xếp đơn vị hành chính, tinh gọn bộ máy, cải cách thủ tục hành chính hay chuyển đổi số trong quản lý nhà nước đều tác động trực tiếp đến thói quen, lợi ích của nhiều nhóm xã hội. Nếu chỉ nhìn vào những xáo trộn cục bộ để quy kết “mất ổn định”, thì sẽ bỏ qua một sự thật quan trọng: chính sự đồng thuận đã giúp các cải cách này không gây đứt gãy xã hội, mà từng bước đi vào cuộc sống.

Ở nhiều địa phương, khi người dân hiểu rõ mục tiêu lâu dài của việc tinh giản bộ máy, tiết kiệm ngân sách, nâng cao hiệu quả quản lý, họ sẵn sàng chia sẻ những khó khăn trước mắt. Trong cải cách thủ tục hành chính, khi người dân thấy rõ việc số hóa giúp giảm phiền hà, minh bạch quy trình, họ chủ động thích ứng với cách làm mới. Đó chính là biểu hiện sinh động của đồng thuận xã hội – một lực đẩy âm thầm nhưng bền bỉ.

Ngược lại, các thế lực thù địch thường tìm mọi cách phá vỡ sự đồng thuận ấy. Chúng khoét sâu vào những vướng mắc trong quá trình thực hiện chính sách, phóng đại hạn chế, thổi bùng cảm xúc tiêu cực, từ đó tạo cảm giác đối lập giữa người dân với chính quyền. Mục tiêu cuối cùng không phải là cải thiện chính sách, mà là làm suy giảm niềm tin, làm xã hội phân tâm và chia rẽ. Nhận diện rõ thủ đoạn này là điều kiện để giữ vững đồng thuận trong bối cảnh thông tin nhiễu loạn.

Điều quan trọng là đồng thuận xã hội không thể duy trì bằng mệnh lệnh hay tuyên truyền một chiều. Nó chỉ bền vững khi được nuôi dưỡng bằng minh bạch thông tin, lắng nghe phản hồi, sửa sai kịp thời và đặt lợi ích của người dân ở vị trí trung tâm. Khi người dân thấy tiếng nói của mình được tôn trọng, thấy chính sách được điều chỉnh theo thực tiễn, niềm tin sẽ được củng cố một cách tự nhiên.

Trong bối cảnh đất nước đang chuẩn bị bước vào giai đoạn phát triển mới, đồng thuận xã hội chính là nguồn “vốn mềm” đặc biệt quan trọng. Nó giúp giảm chi phí xã hội của cải cách, tăng hiệu quả thực thi chính sách và tạo nền tảng ổn định cho phát triển dài hạn. Khi niềm tin được củng cố và đồng thuận được lan tỏa, mỗi quyết sách đúng đắn sẽ không chỉ là mệnh lệnh hành chính, mà trở thành hành động chung của cả xã hội.

Chính lúc đó, đồng thuận không còn là khái niệm trừu tượng, mà trở thành lực đẩy phát triển mạnh mẽ nhất, giúp đất nước vượt qua thách thức, nắm bắt vận hội và tiến bước vững chắc trong giai đoạn mới.

Thời điểm của trách nhiệm và hành động

Các đại biểu dự Đại hội đại biểu Đảng bộ Quốc hội lần thứ I, nhiệm kỳ 2025 - 2030. Ảnh: Thùy Linh
Các đại biểu dự Đại hội đại biểu Đảng bộ Quốc hội lần thứ I, nhiệm kỳ 2025 - 2030. Ảnh: Thùy Linh

Đại hội XIV không chỉ là sự kiện chính trị quan trọng, mà là mốc chuyển giao tư duy phát triển trong bối cảnh mới. Giữ vững niềm tin là điều kiện cần, nhưng biến niềm tin thành hành động cụ thể mới là điều kiện đủ để đất nước bứt phá.

Lịch sử cho thấy, mỗi vận hội lớn của đất nước đều gắn liền với những thời khắc thử thách bản lĩnh. Khi cánh cửa phát triển mở ra, câu hỏi không còn là “có nên thay đổi hay không”, mà là ai sẽ hành động, hành động như thế nào và với tinh thần trách nhiệm ra sao. Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đứng trước yêu cầu bứt phá để bước vào giai đoạn phát triển mới, trách nhiệm ấy không chỉ đặt lên vai Đảng và Nhà nước, mà lan tỏa tới từng cấp, từng ngành, từng cán bộ và mỗi người dân.

Trách nhiệm trước hết là dám nhìn thẳng vào thực tiễn, không né tránh hạn chế, không che giấu khuyết điểm, nhưng cũng không để những khó khăn bị lợi dụng thành cái cớ cho hoài nghi, phủ định. Một Đảng cầm quyền trưởng thành là Đảng biết tự soi, tự sửa và kiên quyết hành động để làm tốt hơn, hiệu quả hơn. Chính sự thẳng thắn đó tạo nên niềm tin – thứ vốn quý nhất trong mọi cuộc cải cách.

Nhưng trách nhiệm sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được chuyển hóa thành hành động cụ thể. Hành động ở đây không phải những khẩu hiệu lớn, mà là những thay đổi nhìn thấy được trong đời sống hằng ngày: thủ tục hành chính gọn hơn, dịch vụ công minh bạch hơn, giáo dục và y tế tiếp cận công bằng hơn, an sinh xã hội được bảo đảm thực chất hơn. Khi người dân cảm nhận được sự chuyển động ấy, niềm tin không cần phải kêu gọi, mà tự khắc được bồi đắp.

Thời điểm này cũng đòi hỏi một tinh thần tỉnh táo trước những luồng thông tin trái chiều. Phản biện là cần thiết, nhưng xuyên tạc phải được nhận diện và phản bác; góp ý để xây dựng khác hoàn toàn với việc gieo rắc hoài nghi nhằm làm suy yếu niềm tin xã hội. Trách nhiệm công dân trong kỷ nguyên số không chỉ là quyền lên tiếng, mà còn là trách nhiệm phân biệt đúng – sai, xây dựng – phá hoại.

Đây không chỉ là thời điểm của lựa chọn, mà là thời điểm của trách nhiệm và hành động – để mỗi quyết sách đúng được thực hiện đến nơi đến chốn, mỗi niềm tin được trao gửi đều được đáp lại bằng kết quả cụ thể, và để khát vọng phát triển của đất nước không dừng lại ở lời nói, mà được hiện thực hóa trong từng bước đi vững chắc của dân tộc.

Khi trách nhiệm được thực thi bằng hành động cụ thể, và hành động được đặt trên nền tảng đồng thuận xã hội, đất nước sẽ có đủ lực để đi xa hơn. Niềm tin khi ấy không chỉ là cảm xúc, mà trở thành sức mạnh nội sinh, giúp Việt Nam vượt qua thách thức, hóa giải khó khăn và tận dụng trọn vẹn vận hội đang mở ra. Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh rằng, sức mạnh của Đảng và của dân tộc Việt Nam trước hết nằm ở sự đoàn kết, thống nhất ý chí và hành động, biến niềm tin của Nhân dân thành động lực phát triển đất nước.

Bài 2: Phát triển kinh tế gắn với ổn định xã hội- Nền tảng của niềm tin

Bài 1: Giữ vững niềm tin trước thềm Đại hội XIV: Nhận diện và phản bác những luận điệu xuyên tạc

Xem thêm

Từ mùa Thu 1945 đến khát vọng Việt Nam 2045

Từ mùa Thu 1945 đến khát vọng Việt Nam 2045

(NB&CL) Tám mươi mốt năm sau mùa Thu 1945, lịch sử đã đi qua biết bao biến động, nhưng có những giá trị càng qua thời gian càng trở nên bền vững. Đó là khát vọng độc lập, ý chí tự quyết vận mệnh dân tộc, tinh thần tự lực tự cường và niềm tin rằng một đất nước, dù từng ở trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, vẫn có thể tự mình đứng dậy, lựa chọn con đường đi tới và làm nên tương lai.

Từ Nhà nước của Nhân dân đến nền quản trị quốc gia hiện đại

Từ Nhà nước của Nhân dân đến nền quản trị quốc gia hiện đại

(NB&CL) Ngày 2/9/1945, giữa Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đó không chỉ là một văn kiện khai sinh một quốc gia độc lập sau nhiều thập niên mất nước, mà còn mở ra một nền tảng chính trị - pháp lý mới cho Nhà nước Việt Nam hiện đại, nơi quyền lực không còn thuộc về một thiểu số cai trị, mà thuộc về Nhân dân; Nhà nước được lập nên để gánh vác việc chung, bảo đảm quyền sống, quyền tự do và hạnh phúc của con người.

Nghị quyết số 18-NQ/TW: Xây dựng xã hội kỷ cương từ ý thức tự thân

Nghị quyết số 18-NQ/TW: Xây dựng xã hội kỷ cương từ ý thức tự thân

(NB&CL) Kỷ cương của một xã hội không thể chỉ được giữ bằng quy định và giám sát. Khi con người biết tự điều chỉnh hành vi, tôn trọng pháp luật và nghĩ đến trách nhiệm với cộng đồng, kỷ cương mới trở thành một phần của đời sống. Từ yêu cầu xây dựng “trật tự tự thân” trong Nghị quyết số 18-NQ/TW, có thể nhìn thấy một mục tiêu sâu xa hơn: Xây dựng một xã hội mà những điều đúng không cần lúc nào cũng phải có người nhắc mới được thực hiện.

40 năm thu hút FDI: Đã đến lúc định vị giai đoạn mới!

40 năm thu hút FDI: Đã đến lúc định vị giai đoạn mới!

(NB&CL) Sau 40 năm mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, góp phần thúc đẩy tăng trưởng, xuất khẩu, việc làm và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, mục tiêu cũng thay đổi. Điều chúng ta hướng tới không còn là thu hút nhiều vốn hơn, mà là thu hút những dòng vốn có khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và góp phần xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập sâu rộng. 

Nghị quyết 23: Mở rộng không gian cống hiến, nối dài sức mạnh Việt Nam

Nghị quyết 23: Mở rộng không gian cống hiến, nối dài sức mạnh Việt Nam

(NB&CL) Một quốc gia mạnh không chỉ bởi những nguồn lực trong lãnh thổ, mà còn bởi khả năng kết nối và phát huy những tiềm lực đang hiện diện bên ngoài. Trong thế giới mà tri thức, công nghệ, vốn và nhân lực chất lượng cao vận động xuyên biên giới, đường biên địa lý không thể đồng nghĩa với giới hạn của sức mạnh quốc gia.

Loạt giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp bứt tốc, kiên định mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Loạt giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp bứt tốc, kiên định mục tiêu tăng trưởng 2 con số

(NB&CL) Chặng đường nửa cuối năm được dự báo vẫn đầy thách thức. Do vậy, để đạt được mục tiêu tăng trưởng cả năm, nền kinh tế phải tháo gỡ được hàng loạt nút thắt nội tại: từ kiểm soát lạm phát, khơi thông điểm nghẽn giải ngân đầu tư công, đến việc duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý và phục hồi kênh dẫn vốn trung - dài hạn...

Nghị quyết 20 và cuộc chuyển đổi lớn trong tư duy phát triển Việt Nam

Nghị quyết 20 và cuộc chuyển đổi lớn trong tư duy phát triển Việt Nam

(NB&CL) Việt Nam có biển từ hàng nghìn năm trước. Nhưng có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử hiện đại, biển lại được đặt vào vị trí trung tâm của tư duy phát triển như lúc này. Điều thay đổi không nằm ở chiều dài hơn ba nghìn cây số bờ biển hay diện tích vùng đặc quyền kinh tế, mà ở cách chúng ta nhìn về biển. Đó cũng là điểm nhấn lớn nhất của Nghị quyết số 20-NQ/TW: Lần đầu tiên biển không còn được đặt trong tư duy phát triển biển, mà được đặt trong tư duy phát triển quốc gia.

Vận hành thị trường carbon: Đòn bẩy tăng tốc kinh tế xanh

Vận hành thị trường carbon: Đòn bẩy tăng tốc kinh tế xanh

(NB&CL) Phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là một trong những định hướng lớn được Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết XIV của Đảng) xác định nhằm tạo động lực cho mô hình tăng trưởng mới. Trong bối cảnh Việt Nam (VN) đang xây dựng và từng bước vận hành thị trường carbon, yêu cầu đặt ra không chỉ là giảm phát thải mà còn phải chuyển đổi căn bản tư duy phát triển, coi môi trường là một nguồn lực kinh tế. 

Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV: Thiết kế năng lực thực thi cho một giai đoạn phát triển mới

Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV: Thiết kế năng lực thực thi cho một giai đoạn phát triển mới

(NB&CL) Việt Nam không thiếu chủ trương đúng, cũng không thiếu quyết tâm chính trị. Điều quyết định thành công của một giai đoạn phát triển mới nằm ở khả năng biến những chủ trương ấy thành hành động hiệu quả, để mỗi quyết sách không chỉ dừng lại trên văn bản mà tạo ra những thay đổi có thể cảm nhận trong đời sống. Từ góc nhìn đó, Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV không chỉ bàn về những nhiệm vụ trước mắt, mà còn cho thấy một bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản trị: đưa năng lực thực thi trở thành nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển mà Đại hội XIV đã xác lập.

Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ: Không để sự hy sinh nào bị lãng quên

Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ: Không để sự hy sinh nào bị lãng quên

(NB&CL) Có những cuộc hành trình được đo bằng số ki-lô-mét đã đi, có những công trình được ghi dấu bằng những con số đầu tư hay tốc độ tăng trưởng. Nhưng cũng có những hành trình không thể đo bằng những thước đo thông thường, bởi đích đến của nó không chỉ là một địa điểm, mà là sự trở về của ký ức, của lòng biết ơn và của lương tri. “Chiến dịch 500 ngày đêm” tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ là một hành trình như thế.

Cốt lõi trong bảo vệ bản sắc dân tộc số

Cốt lõi trong bảo vệ bản sắc dân tộc số

(NB&CL) Trong hàng nghìn năm giữ nước của dân tộc Việt Nam, văn hóa luôn là cội rễ và là “vũ khí mềm” đặc biệt để bảo vệ sự tồn tại của dân tộc trước các thế lực xâm lăng. Khi chiến tranh không còn là tiếng súng, mà là cuộc chiến về thông tin, giá trị và biểu tượng, thì văn hóa trở thành tuyến phòng thủ chiến lược. Không gian mạng – một thực thể phi vật lý nhưng có sức ảnh hưởng sâu rộng – đang trở thành mặt trận mới của cuộc đấu tranh giữ nước bằng văn hóa. Trong môi trường đó, việc bảo vệ chủ quyền văn hóa trở nên cấp thiết không kém gì bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Chủ quyền văn hóa trên không gian mạng chính là quyền làm chủ thông tin, giá trị, bản sắc và tâm hồn dân tộc trước làn sóng toàn cầu hóa mạnh mẽ.

Khi hiệu quả của chính quyền được đo bằng chất lượng phục vụ và mức độ thụ hưởng của người dân

Khi hiệu quả của chính quyền được đo bằng chất lượng phục vụ và mức độ thụ hưởng của người dân

(NB&CL) Mỗi giai đoạn phát triển của đất nước đều được đánh dấu bằng những quyết sách mang tính mở đường. Có những quyết sách làm thay đổi cách tổ chức nền kinh tế, có những quyết sách tạo nên bước ngoặt về thể chế và phương thức quản trị. Nhưng cũng có những quyết sách không khởi đầu bằng những công trình quy mô lớn hay mục tiêu tăng trưởng cao, mà bắt đầu từ một câu hỏi rất giản dị: sau tất cả những đổi thay, người dân sẽ sống tốt hơn như thế nào?

Nhà nước pháp quyền không có chỗ cho 'quyền lực ảo' phán xét

Nhà nước pháp quyền không có chỗ cho 'quyền lực ảo' phán xét

(CLO) Một đoạn video chưa đầy một phút. Một dòng trạng thái được chia sẻ hàng nghìn lần. Chỉ sau vài giờ, một con người có thể bị quy kết, bị tẩy chay và bị kết án bởi hàng vạn bình luận, ngay cả khi cơ quan có thẩm quyền còn chưa bắt đầu xác minh sự việc.

Một kỳ thi và bài học về sự trung thực

Một kỳ thi và bài học về sự trung thực

(CLO) Mỗi mùa thi tốt nghiệp trung học phổ thông đều mang theo biết bao kỳ vọng của học sinh, gia đình và toàn xã hội. Sau mười hai năm đèn sách, kỳ thi không chỉ khép lại một chặng đường học tập mà còn mở ra cánh cửa của tương lai. Đó có thể là giảng đường đại học, trường nghề hay hành trình lập nghiệp của mỗi người.

Nền tảng cho khát vọng phát triển đất nước

Nền tảng cho khát vọng phát triển đất nước

(NB&CL) Ngày 2/7/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1189/QĐ-TTg về Kế hoạch triển khai đồng bộ hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm cụ thể hóa các chủ trương lớn của Đảng về phát triển văn hóa, con người Việt Nam trong thời kỳ mới; đồng thời tạo nền tảng tinh thần vững chắc, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.

Khi tăng trưởng được đo bằng năng lực thực thi

Khi tăng trưởng được đo bằng năng lực thực thi

(NB&CL) Suốt nhiều năm, “thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn” gần như đã trở thành một nhận định quen thuộc mỗi khi bàn về những lực cản đối với phát triển. Thế nhưng, tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 6 và Hội nghị trực tuyến với các địa phương đầu tháng 7, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đưa ra một nhận định khác, ngắn gọn nhưng giàu sức gợi: “Hiện nay, vấn đề cốt tử, cốt lõi là triển khai thực thi. Giai đoạn này, thể chế không còn là điểm nghẽn của điểm nghẽn nữa. Thực thi nhiệm vụ, tổ chức triển khai đang là điểm nghẽn của điểm nghẽn”.

Lớn cùng nhịp bước của đất nước

Lớn cùng nhịp bước của đất nước

(CLO) Mỗi thế hệ đều có một thời điểm phải trả lời câu hỏi: mình sẽ lớn lên như thế nào trong bước chuyển của đất nước. Với tuổi trẻ hôm nay, câu hỏi ấy đến sớm hơn và cũng cụ thể hơn. Khi Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới với những cơ hội rộng mở nhưng áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, điều được chờ đợi ở người trẻ không chỉ là khát vọng hay nhiệt huyết, mà còn là năng lực thích ứng, tinh thần học tập không ngừng và bản lĩnh để tạo ra giá trị thật. Lớn cùng nhịp bước của đất nước, vì thế, không còn là một lời cổ vũ, mà đang trở thành một yêu cầu của thời đại.

Cỡ chữ bài viết: