Giá trị của "người dùng siêu tích cực"
Trong buổi hội thảo chuyên sâu về giữ chân người đăng ký của INMA, nhà nghiên cứu Greg đã đề cập đến khái niệm “người dùng siêu tích cực”. Đây là nhóm độc giả nhỏ nhưng tạo ra phần lớn giá trị cho tòa soạn.
Theo Piechota, dữ liệu từ nhiều tòa soạn cho thấy chỉ khoảng 1% người dùng có thể tạo ra từ 25% đến hơn 40% tổng lượt xem trang. Họ truy cập thường xuyên hơn, đọc nhiều nội dung hơn và mang lại giá trị doanh thu vượt trội so với người dùng thông thường.
Ông nhấn mạnh rằng để có nhiều người dùng siêu tích cực hơn, điều quan trọng không phải chỉ là tối ưu sản phẩm hay tăng mức độ cá nhân hóa mà là mở rộng quy mô tiếp cận độc giả. Theo phân tích của INMA, yếu tố dự báo rõ nhất cho số lượng người dùng thường xuyên chính là tổng lượng người dùng ban đầu. Tòa soạn càng thu hút được nhiều độc giả, thì càng có nhiều người phát triển thành nhóm trung thành.
Cách nhìn này thay đổi tư duy truyền thống của báo chí số. Lòng trung thành không chỉ được “thiết kế” trong trải nghiệm sản phẩm, mà còn được hình thành từ nền tảng quy mô người đọc đủ lớn.
Dữ liệu đi vào tòa soạn và chiến lược giữ chân độc giả dài hạn
Nhiều tòa soạn lớn đang đưa dữ liệu trực tiếp vào quy trình biên tập và vận hành nội dung thay vì chỉ dùng cho mục đích đo lường.
Tại Wall Street Journal, độc giả được chia thành nhiều nhóm khác nhau như người khám phá, độc giả cốt lõi hay nhóm lãnh đạo cấp cao. Các phân khúc này được tích hợp vào quy trình biên tập để giúp tòa soạn hiểu rõ từng nhóm đang cần gì, thay vì chỉ nhìn vào tổng lượt xem.
Song song với đó, hệ thống đánh giá nội dung cũng được thiết kế lại. Thay vì chỉ dựa vào lượt truy cập, mỗi bài viết được chấm điểm dựa trên mức độ quan tâm của độc giả, thời gian tương tác, phạm vi tiếp cận có chủ đích và khả năng chuyển đổi. Điều này giúp biên tập viên có cái nhìn rõ hơn về giá trị thực của từng nội dung.
Ở The Guardian, dữ liệu lại tập trung mạnh vào giai đoạn đầu trong hành trình của độc giả. Tòa soạn kéo dài quá trình làm quen và dẫn dắt người dùng mới từ vài tuần lên khoảng 4 tháng, vì số liệu cho thấy phần lớn người rời đi xảy ra ngay trong giai đoạn đầu sau khi đăng ký.
Thay vì dồn nhiều lựa chọn cùng lúc, trải nghiệm được thiết kế theo từng bước, dựa trên hành vi thực tế của người dùng. Các “hành động có giá trị cao” được theo dõi để xác định mức độ gắn kết, từ đó điều chỉnh nội dung hiển thị tiếp theo.
Kết quả ban đầu cho thấy tỷ lệ đăng nhập trong 24 giờ đầu tăng lên rõ rệt, cùng với sự cải thiện trong việc sử dụng ứng dụng và tương tác nội dung.
Với tờ Die Welt, bản tin email được xem là công cụ giữ chân độc giả quan trọng. Dữ liệu cho thấy những người đăng ký bản tin có tỷ lệ ở lại cao hơn nhiều so với người không đăng ký, cho thấy vai trò của bản tin email như một kênh duy trì thói quen đọc dài hạn.
Tổng thể, các mô hình này cho thấy xu hướng rõ ràng báo chí hiện đại không chỉ cạnh tranh bằng nội dung, mà bằng khả năng hiểu, phân nhóm và nuôi dưỡng độc giả theo thời gian. Dữ liệu khi được sử dụng đúng cách sẽ trở thành cầu nối giúp tòa soạn biến những lượt đọc rời rạc thành mối quan hệ dài hạn và có chiều sâu.