Có lẽ chưa bao giờ chuyện thi cử lại tạo ra nhiều bất an như hiện nay. Với không ít gia đình, kỳ thi vào lớp 10 công lập gần như trở thành “trận chiến đầu đời” của con trẻ. Nhiều học sinh mới 14-15 tuổi đã phải học thêm từ sáng đến tối, gần như không còn thời gian nghỉ ngơi, vui chơi hay khám phá chính mình. Có em luôn sống trong nỗi lo điểm thấp, sợ bị so sánh với bạn bè, sợ làm cha mẹ thất vọng, thậm chí khủng hoảng tâm lý chỉ vì áp lực của kỳ thi sắp tới.
Điều đáng nói là áp lực ấy không chỉ bắt nguồn từ chuyện học hành, mà còn đến từ cách xã hội đang nhìn về con đường thành công. Trong suy nghĩ của nhiều người, phải vào được trường công lập, rồi đại học, ra trường có một tấm bằng đẹp mới được xem là có tương lai ổn định. Tâm lý “học để lấy bằng”, “học để đổi đời”, thậm chí dư âm của tư tưởng “học để làm quan” vẫn còn hiện hữu đâu đó trong đời sống hôm nay.
Bởi vậy, không ít cha mẹ sẵn sàng dồn mọi nguồn lực để con phải vượt qua kỳ thi vào lớp 10 công lập, rồi tiếp tục bước vào đại học, học lên cao học, thậm chí vạch sẵn cả một lộ trình mà họ cho là “thành công”, trong khi lại ít khi ngồi xuống để lắng nghe xem con mình thật sự muốn gì, phù hợp với điều gì và có hạnh phúc với lựa chọn ấy hay không.
Nhưng thực tế cuộc sống đã khác rất nhiều, một tấm bằng đại học ngày nay không còn là “tấm vé bảo đảm” cho tương lai như trước. Không ít cử nhân, thạc sĩ ra trường vẫn chật vật tìm việc hoặc làm trái ngành nghề. Trong khi đó, xã hội lại đang thiếu những người lao động có tay nghề cao, những kỹ thuật viên giỏi, những người làm nghề bằng sự thành thạo và đam mê thực sự.
Quan trọng hơn, thành công chưa bao giờ chỉ có một khuôn mẫu. Có người trưởng thành từ giảng đường đại học, nhưng cũng có người tìm thấy giá trị của mình nơi xưởng cơ khí, sân chơi thể thao, sân khấu nghệ thuật hay trên thương trường đầy thử thách. Những cái tên Đoàn Nguyên Đức, Nguyễn Ngọc Tư hay Sơn Tùng M-TP đều là những ví dụ cho thấy giá trị của một con người không chỉ được quyết định bởi bằng cấp, mà còn bởi năng lực, đam mê và sự bền bỉ với con đường mình lựa chọn.
Trong đời sống quanh ta cũng vậy, có biết bao người thợ lành nghề, nghệ nhân, vận động viên, đầu bếp, kỹ thuật viên hay những người lao động bình dị đang sống tốt bằng chính đôi tay và năng lực của mình. Họ có thể không sở hữu những tấm bằng danh giá, nhưng vẫn được xã hội tôn trọng vì tạo ra giá trị chân chính.
Điều đó không có nghĩa phủ nhận vai trò của giáo dục phổ thông hay đại học. Học tập luôn là con đường quan trọng để mở mang tri thức và phát triển con người. Nhưng điều cần thay đổi là cách nhìn về việc học. Học không chỉ để vượt qua các kỳ thi hay sở hữu một tấm bằng đẹp, mà quan trọng hơn là giúp mỗi người hiểu được bản thân, có kỹ năng để làm việc, có khả năng thích nghi và tự tạo dựng tương lai cho mình.
Mỗi đứa trẻ là một cá thể khác nhau. Có em phù hợp với nghiên cứu học thuật, có em thiên hướng kỹ thuật, thực hành, sáng tạo hoặc kinh doanh, có em đam mê thể thao để theo đuổi con đường vận động viên chuyên nghiệp, lại có em bay bổng với nghệ thuật. Nếu tất cả đều bị ép đi trên cùng một con đường, sẽ có những đứa trẻ bị hụt hơi ngay từ khi chưa kịp trưởng thành.
Ở lứa tuổi còn nhiều ham chơi, chưa thật sự nhận thức đầy đủ về việc học và tương lai, việc học chưa tốt không đồng nghĩa với việc thiếu năng lực hay không có cơ hội thành công. Một kỳ thi cũng không thể phản ánh hết phẩm chất, khả năng và giá trị của một con người. Có em trưởng thành sớm, có em cần thêm thời gian để định hình bản thân; cũng có em chỉ thực sự phát huy được năng lực khi được học tập và trải nghiệm trong một môi trường phù hợp hơn với sở trường của mình.
Bởi vậy, nếu không đỗ lớp 10 công lập thì cũng không phải là dấu chấm hết. Các em vẫn có thể học trường tư, học giáo dục thường xuyên, học nghề hoặc lựa chọn một hướng đi khác phù hợp hơn. Điều quan trọng nhất không phải là học ở đâu, mà là sau quá trình ấy, các em trở thành người như thế nào, có thể sống được bằng năng lực của mình hay không và có tìm thấy ý nghĩa trong công việc mình theo đuổi hay không.
Đáng tiếc là hiện nay, không ít người vẫn xem học nghề như một lựa chọn “bất đắc dĩ”, chỉ dành cho học sinh học kém. Trong khi ở nhiều nước phát triển, giáo dục nghề nghiệp được coi trọng vì tạo ra đội ngũ lao động chất lượng cao cho xã hội. Một xã hội phát triển bền vững không thể chỉ cần cử nhân và thạc sĩ; xã hội ấy còn cần những người thợ giỏi, kỹ thuật viên giỏi, nghệ nhân giỏi, những con người biết lao động bằng trách nhiệm và lòng tự trọng nghề nghiệp.
Có lẽ điều người trẻ cần nhất lúc này không phải là những áp lực phải trở thành “niềm tự hào” theo mong muốn của người lớn, mà là sự lắng nghe và đồng hành. Nhiều học sinh hiện nay không sợ thi bằng sợ ánh mắt thất vọng của cha mẹ. Các em sợ mình không đạt được kỳ vọng mà người lớn đã đặt lên vai từ quá sớm.
Nhưng tuổi trẻ không phải là cuộc chạy đua để tất cả cùng chen qua một cánh cửa hẹp. Một nền giáo dục nhân văn phải là nền giáo dục giúp mỗi đứa trẻ được phát triển theo khả năng riêng, được tôn trọng sự khác biệt và được trao cơ hội để tìm thấy giá trị của bản thân. Điều xã hội cần hôm nay không chỉ là những học sinh điểm cao, mà là những người trẻ biết mình là ai, muốn gì, có khả năng gì và dám sống với lựa chọn của mình.
Đã đến lúc cần nhìn các kỳ thi đúng với bản chất của nó: Đó chỉ là một ngã rẽ trong hành trình trưởng thành, không phải phán quyết cuối cùng cho tương lai của một con người.
Con đường thành công không nằm ở việc nhất thiết phải vào lớp 10 công lập hay sở hữu một tấm bằng đại học, mà nằm ở việc mỗi người tìm được hướng đi phù hợp với năng lực, đam mê và khát vọng của chính mình.