Niềm tin được thử thách qua lịch sử, không phải qua lời hô hào
Niềm tin của Nhân dân Việt Nam đối với Đảng chưa bao giờ là thứ niềm tin cảm tính hay được tạo dựng bằng những lời hô hào sáo rỗng. Đó là niềm tin đã được thử thách, sàng lọc và tôi luyện qua lịch sử, qua những thời khắc mà vận mệnh dân tộc đứng trước ranh giới sinh tử.
Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, khi bom đạn cày xới làng mạc, khi cái đói, cái rét bủa vây, Nhân dân vẫn một lòng theo Đảng, theo cách mạng, bởi hơn ai hết, họ hiểu rằng chỉ có con đường Đảng lựa chọn mới đưa dân tộc đến độc lập, tự do. Không phải ngẫu nhiên mà hàng triệu người dân sẵn sàng hy sinh xương máu, tài sản, cả những gì quý giá nhất để bảo vệ lý tưởng ấy. Niềm tin khi đó không đến từ lời kêu gọi, mà từ sự gắn bó máu thịt giữa Đảng với Nhân dân.
Bước sang thời bình, niềm tin ấy tiếp tục được thử thách trong công cuộc đổi mới. Những năm đầu đổi mới, đất nước đối mặt với muôn vàn khó khăn: lạm phát phi mã, đời sống Nhân dân thiếu thốn, cơ chế cũ bộc lộ nhiều bất cập. Trong bối cảnh đó, Đảng đã dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật, đổi mới tư duy, chấp nhận từ bỏ những cách làm không còn phù hợp. Chính sự dũng cảm ấy đã khơi thông nguồn lực xã hội, từng bước đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng và phát triển như hôm nay. Cho đến tận bây giờ, nhiều người vẫn còn nhớ tác phong quyết liệt “Nói và làm” của cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, cùng những bài báo “Những việc cần làm ngay” nổi tiếng trên báo Nhân Dân - một minh chứng rõ nét cho tinh thần sẵn sàng đổi mới của Đảng.
Gần hơn, trong đại dịch COVID-19 – một phép thử chưa từng có tiền lệ – niềm tin của Nhân dân một lần nữa được đặt lên bàn cân. Khi dịch bệnh bùng phát, đời sống đảo lộn, chuỗi cung ứng đứt gãy, nhiều quốc gia rơi vào hỗn loạn, thì tại Việt Nam, tinh thần “không ai bị bỏ lại phía sau” được hiện thực hóa bằng những quyết sách kịp thời, từ hỗ trợ an sinh, chăm lo y tế đến phục hồi sản xuất. Không ít người dân từng chia sẻ rất giản dị: “Khó khăn thật, nhưng thấy Nhà nước lo cho dân, nên mình yên tâm”. Những lời nói mộc mạc ấy chính là minh chứng sống động cho niềm tin xã hội.
Niềm tin cũng được bồi đắp trong những lúc đất nước đối diện với thách thức bên ngoài. Giữa những biến động địa chính trị phức tạp, những tác động từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu, Việt Nam vẫn kiên định đường lối độc lập, tự chủ, giữ vững ổn định chính trị và môi trường hòa bình. Đó không chỉ là thành quả của sự lãnh đạo đúng đắn, mà còn là kết quả của sự đồng lòng giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân.
Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh rằng, niềm tin của Nhân dân là thước đo cao nhất đối với vai trò lãnh đạo của Đảng. Niềm tin ấy không thể áp đặt, càng không thể duy trì bằng tuyên truyền một chiều, mà chỉ có thể được củng cố bằng hành động, bằng kết quả cụ thể, bằng việc giải quyết những vấn đề thiết thân của đời sống xã hội.
Chính vì vậy, khi nhìn lại lịch sử và thực tiễn hôm nay, có thể thấy rõ: niềm tin của Nhân dân vào Đảng không phải là điều ngẫu nhiên, mà là kết quả của cả một quá trình đồng hành, sẻ chia và vượt qua thử thách. Đó là niềm tin đã được tôi luyện qua gian khó – và vì thế, càng bền vững trước những luận điệu xuyên tạc, chống phá.
Đảng không né tránh khuyết điểm – điều tạo nên sự khác biệt
Một trong những điểm khác biệt căn bản, cũng là nền tảng tạo nên niềm tin bền vững của Nhân dân đối với Đảng Cộng sản Việt Nam, chính là thái độ thẳng thắn nhìn nhận khuyết điểm và quyết tâm tự chỉnh đốn. Trong suốt tiến trình lãnh đạo cách mạng, Đảng chưa bao giờ coi mình là không sai lầm, càng không tìm cách che giấu yếu kém. Trái lại, Đảng nhiều lần khẳng định: nhìn thẳng vào sự thật, nói rõ sự thật và kiên quyết sửa chữa là yêu cầu sống còn của một đảng cầm quyền.
Lịch sử đã chứng minh, mỗi bước ngoặt phát triển của đất nước đều gắn liền với những lần Đảng dũng cảm tự soi lại mình. Đại hội VI năm 1986 là ví dụ điển hình. Khi nền kinh tế lâm vào khủng hoảng, đời sống Nhân dân gặp muôn vàn khó khăn, Đảng không đổ lỗi cho hoàn cảnh, cũng không né tránh trách nhiệm. Việc thừa nhận những hạn chế của cơ chế quản lý cũ, từ đó quyết định đổi mới tư duy kinh tế, chính là minh chứng sinh động cho bản lĩnh chính trị và tinh thần vì dân của Đảng.
Tinh thần ấy tiếp tục được thể hiện rõ nét trong những năm gần đây, khi công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng được đẩy mạnh với quyết tâm chưa từng có. Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, Tổng Bí thư Tô Lâm và các lãnh đạo Đảng đã nhiều lần chỉ đạo rằng phòng chống tham nhũng, tiêu cực, lãng phí là việc không thể ngừng nghỉ, phải kiên trì, quyết tâm và toàn diện; là cuộc chiến “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”, không phân biệt chức vụ cao hay thấp – đó không chỉ là khẩu hiệu, mà đã trở thành hành động cụ thể. Nhiều cán bộ sai phạm, kể cả cán bộ cấp cao, đã bị xử lý nghiêm minh. Thực tế ấy gửi đi một thông điệp rõ ràng: uy tín của Đảng không được bảo vệ bằng sự bao che, mà bằng kỷ cương và liêm chính.
Chống tham nhũng không phải là hành vi đối kháng với phát triển, mà là biện pháp để phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, phục vụ lợi ích Nhân dân. Như Tổng Bí thư Tô Lâm đã chỉ đạo, công tác phòng chống tham nhũng, tiêu cực, lãng phí phải phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và không được làm cản trở tăng trưởng, phải gắn kết với việc tháo gỡ khó khăn, điều kiện cho sản xuất – kinh doanh và đời sống người dân.
Nếu ai đó xuyên tạc rằng xử lý sai phạm làm mất đoàn kết trong Đảng hay gây hoang mang trong xã hội, cần nhìn vào thực tế: việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật và kỷ luật đảng luôn được dư luận ủng hộ, bởi nó mang lại sự công bằng, trật tự trong bộ máy, tạo ra môi trường pháp lý minh bạch và đáng tin cậy. Chống tham nhũng không “làm yếu”, mà chính là cách làm cho Đảng mạnh hơn, trong sạch hơn, và đáng tin cậy hơn đối với Nhân dân.
Hiện nay, cuộc chiến chống tham nhũng, tiêu cực không chỉ dừng ở xử lý các sai phạm, mà còn được mở rộng bằng các giải pháp phòng ngừa, tăng cường minh bạch hóa hoạt động công quyền, kiểm soát tài sản, nâng cao tiêu chuẩn đạo đức và trách nhiệm đối với người đứng đầu, với phương châm "xử lý một vụ cảnh tỉnh cả vùng, cả lĩnh vực". Điều đó cho thấy Việt Nam không chỉ dấn thân trong xử lý các hiện tượng tiêu cực, mà còn chủ động xây dựng môi trường pháp lý, thể chế để ngăn chặn những vi phạm ngay từ gốc.
Những nỗ lực này không chỉ củng cố nội lực của Đảng, mà còn trực tiếp góp phần tăng niềm tin xã hội, khẳng định rằng Đảng không né tránh khuyết điểm mà kiên quyết khắc phục chúng, coi đó là cách để tăng cường sức mạnh nội bộ và phát triển bền vững cho đất nước.
Phát triển kinh tế gắn với ổn định xã hội: Nền tảng của niềm tin
Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, nơi nhiều quốc gia rơi vào vòng xoáy bất ổn chính trị, xung đột xã hội và đứt gãy kinh tế, giá trị của ổn định trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Với Việt Nam, ổn định không phải là trạng thái “đứng yên”, càng không phải là sự bảo thủ, mà là nền tảng để phát triển nhanh, bền vững và bao trùm. Chính sự gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với ổn định xã hội đã tạo nên niềm tin xã hội – một nguồn lực đặc biệt quan trọng của quốc gia.
Thực tế cho thấy, tăng trưởng kinh tế của Việt Nam những năm gần đây không tách rời các chính sách an sinh, phúc lợi và chăm lo đời sống Nhân dân. Năm 2025, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi chậm và tiềm ẩn nhiều rủi ro, Việt Nam vẫn duy trì mức tăng trưởng cao, lạm phát được kiểm soát, việc làm từng bước ổn định. Nhưng điều quan trọng hơn là thành quả tăng trưởng ấy không chỉ nằm trên các báo cáo kinh tế, mà được chuyển hóa thành những cải thiện cụ thể trong đời sống xã hội.
Ở lĩnh vực giáo dục, các chính sách miễn, giảm học phí; đầu tư trường lớp vùng khó khăn; thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục đã góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận tri thức. Trong y tế, việc mở rộng bảo hiểm y tế toàn dân, nâng cao năng lực y tế cơ sở, tăng cường chăm sóc sức khỏe ban đầu giúp người dân, nhất là người yếu thế, được bảo vệ tốt hơn trước rủi ro bệnh tật. Trong an sinh xã hội, các gói hỗ trợ người lao động, người nghèo, đối tượng chính sách được triển khai kịp thời, đúng đối tượng, tạo “tấm đệm” quan trọng trước những cú sốc kinh tế.
Chính những điều rất đời thường ấy đã làm nên niềm tin xã hội một cách bền bỉ và thuyết phục nhất. Niềm tin không được tạo ra từ những lời hô hào, càng không phải từ những khẩu hiệu sáo rỗng, mà từ cảm nhận cụ thể của người dân về sự ổn định, công bằng và khả năng dựa cậy vào Nhà nước khi gặp khó khăn.
Trên không gian mạng, có những luận điệu cố tình tách rời phát triển kinh tế khỏi ổn định xã hội, hoặc ngược lại, cho rằng “ổn định kìm hãm phát triển”. Đây là cách nhìn giản đơn, thậm chí nguy hiểm. Thực tiễn thế giới đã chứng minh, những nền kinh tế tăng trưởng trong bất ổn chính trị thường không bền vững; tăng trưởng đạt được bằng cái giá của chia rẽ xã hội sớm hay muộn cũng dẫn đến khủng hoảng. Việt Nam lựa chọn con đường khác: phát triển trong ổn định, đổi mới trong kỷ cương, để mỗi bước tiến về kinh tế đều được nâng đỡ bởi sự đồng thuận xã hội.
Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu giữ vững ổn định chính trị – xã hội như một điều kiện tiên quyết cho phát triển đất nước, đồng thời khẳng định phát triển phải hướng tới nâng cao đời sống Nhân dân, củng cố niềm tin và sự gắn bó giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân. Đây không phải là sự lựa chọn mang tính tình thế, mà là quan điểm xuyên suốt, được kiểm chứng bằng thực tiễn nhiều thập kỷ.
Nhìn lại chặng đường đã qua, có thể thấy rõ: khi kinh tế phát triển gắn với ổn định xã hội, niềm tin của Nhân dân được bồi đắp; khi niềm tin được củng cố, đất nước có thêm nội lực để vượt qua thử thách. Đó là vòng tròn tích cực mà Việt Nam đang kiên trì xây dựng. Và cũng chính từ nền tảng ấy, những luận điệu xuyên tạc, gieo rắc hoài nghi hay kích động bất mãn sẽ khó có “đất sống”, bởi thực tiễn đời sống đã trả lời thay cho mọi lập luận áp đặt.
Khi niềm tin trở thành sức mạnh
Niềm tin không phải là khái niệm trừu tượng, càng không phải là cảm xúc nhất thời. Với một quốc gia, niềm tin là nguồn lực đặc biệt, được hình thành qua lịch sử, được thử thách qua khủng hoảng và được củng cố bằng hành động cụ thể. Khi niềm tin được bồi đắp đủ sâu, nó trở thành sức mạnh – sức mạnh tinh thần nhưng có tác động vật chất rõ ràng, chi phối khả năng vượt qua khó khăn và nắm bắt vận hội phát triển.
Lịch sử Việt Nam đã nhiều lần chứng minh điều đó. Trong những thời khắc gian nan nhất của dân tộc, từ chiến tranh giành độc lập đến những năm tháng hậu chiến đầy thiếu thốn, chính niềm tin vào con đường đã chọn, vào sự lãnh đạo của Đảng và tinh thần đoàn kết dân tộc đã giúp đất nước đứng vững. Không phải lúc nào điều kiện vật chất cũng đầy đủ, nhưng khi lòng dân đồng thuận, khi niềm tin không bị đứt gãy, dân tộc Việt Nam luôn tìm được cách đi tiếp.
Bước vào thời kỳ đổi mới và hội nhập, niềm tin tiếp tục được thử thách trong một bối cảnh khác – phức tạp hơn, nhiều biến động hơn. Những cú sốc kinh tế toàn cầu, đại dịch, xung đột địa chính trị, biến động chuỗi cung ứng… đặt ra yêu cầu không chỉ về năng lực điều hành, mà còn về khả năng giữ vững niềm tin xã hội. Thực tế cho thấy, mỗi khi đất nước đối mặt khó khăn, nếu chính sách đúng, thông tin minh bạch, hành động kịp thời, niềm tin của Nhân dân không những không suy giảm mà còn được củng cố.
Chính niềm tin ấy đã biến thành sức mạnh nội sinh trong những thời điểm then chốt: người dân chấp nhận hy sinh lợi ích trước mắt vì lợi ích chung; doanh nghiệp kiên trì đầu tư dài hạn; cán bộ, công chức nỗ lực cải cách thủ tục, tháo gỡ điểm nghẽn. Niềm tin giúp xã hội không rơi vào hoang mang, giúp đất nước tránh được những phản ứng cực đoan, từ đó duy trì ổn định để phục hồi và phát triển.
Trên không gian mạng, có những luận điệu cố tình gieo rắc nghi ngờ, làm xói mòn niềm tin bằng cách phóng đại khó khăn, bóp méo sai sót, phủ nhận thành quả. Nhưng thực tiễn đời sống là câu trả lời thuyết phục nhất. Khi người dân còn tin vào tương lai, còn sẵn sàng gửi gắm con cái vào hệ thống giáo dục, còn yên tâm làm ăn, sinh sống; khi xã hội vẫn vận hành trong trật tự, kỷ cương – thì mọi luận điệu phủ nhận đều trở nên lạc lõng.
Niềm tin cũng không phải là sự chấp nhận thụ động. Đó là niềm tin có lý trí, được nuôi dưỡng bằng khả năng tự điều chỉnh của Đảng và Nhà nước, bằng việc dám nhìn thẳng vào khuyết điểm, kiên quyết sửa sai và bảo vệ lợi ích chính đáng của Nhân dân. Chính sự kết hợp giữa niềm tin và phản biện xây dựng đã tạo nên sức sống của xã hội Việt Nam trong giai đoạn chuyển mình.
Trước thềm Đại hội XIV của Đảng, khi đất nước đứng trước những lựa chọn chiến lược cho giai đoạn phát triển mới, điều quan trọng nhất cần được giữ vững chính là niềm tin, sự tỉnh táo và tinh thần đoàn kết của toàn xã hội. Những luận điệu xuyên tạc, dù khoác lên mình vỏ bọc “phản biện”, “phân tích”, hay “so sánh”, suy cho cùng đều nhằm làm lung lay niềm tin ấy, chia rẽ sự đồng thuận và gây nhiễu hướng đi của đất nước.
Thực tiễn phát triển của Việt Nam đã và đang trả lời thuyết phục cho mọi sự nghi ngờ: kinh tế tăng trưởng trong ổn định, đời sống Nhân dân từng bước được cải thiện, kỷ cương được tăng cường, khuyết điểm được nhìn thẳng và sửa chữa. Không phải bằng lời nói, mà bằng hành động cụ thể. Không phải bằng tô hồng, mà bằng sự thật.
Giữ vững niềm tin không có nghĩa là né tránh khó khăn, càng không phải là im lặng trước hạn chế. Đó là thái độ phân biệt rõ đúng – sai, xây dựng – phá hoại; là bản lĩnh không để bị dẫn dắt bởi thông tin sai lệch; là trách nhiệm bảo vệ những giá trị cốt lõi đã được đánh đổi bằng máu, mồ hôi và hy sinh của nhiều thế hệ.
Khi niềm tin được giữ vững, khi lòng dân yên, khi ý Đảng hòa quyện với sức dân, đó chính là “lá chắn” vững chắc nhất trước mọi âm mưu chống phá. Và cũng từ nền tảng ấy, Đại hội XIV sẽ không chỉ là một dấu mốc chính trị quan trọng, mà là điểm khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới – vững vàng hơn, tự tin hơn và bền bỉ hơn trên con đường mà dân tộc Việt Nam đã lựa chọn.
Bài 1: Giữ vững niềm tin trước thềm Đại hội XIV: Nhận diện và phản bác những luận điệu xuyên tạc
