Hà Nội thu phí vào nội đô từ năm 2028: Cần lộ trình dài hơi và các giải pháp hỗ trợ đi kèm

(NB&CL) Hà Nội một lần nữa đưa kế hoạch thu phí phương tiện giao thông vào nội đô với lộ trình bắt đầu từ Vành đai 1 vào năm 2028 với kỳ vọng “công cụ kinh tế” sẽ giúp điều tiết giao thông và thúc đẩy người dân chuyển sang phương tiện công cộng. Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, việc nghiên cứu thu phí phương tiện vào nội đô cần được đánh giá toàn diện cả ở góc độ giao thông, kinh tế lẫn tác động xã hội.

Lộ trình thu phí xe cá nhân

Từ năm 2028, Hà Nội dự kiến bắt đầu thu phí phương tiện cơ giới đi vào khu vực Vành đai 1, trước khi mở rộng dần ra Vành đai 2 và Vành đai 3 trong các năm tiếp theo. Theo dự thảo Nghị quyết đang được UBND TP Hà Nội lấy ý kiến nhân dân và các chuyên gia. Lộ trình thu phí sẽ triển khai theo từng giai đoạn: khu vực trong Vành đai 1 từ ngày 1/1/2028, Vành đai 2 từ ngày 1/1/2030 và Vành đai 3 từ ngày 1/1/2032. Đây là nội dung đáng chú ý trong nhóm giải pháp hạn chế phương tiện cá nhân, ứng dụng công nghệ cao vào quản lý giao thông và phát triển vận tải công cộng mà thành phố Hà Nội đang xây dựng.

Sở Xây dựng Hà Nội nhận định, khu vực nội đô đang chịu áp lực giao thông ngày càng lớn khi lượng xe cá nhân tăng nhanh trong nhiều năm liên tiếp, trong khi quỹ đất dành cho giao thông vẫn hạn chế. Tình trạng ùn tắc thường xuyên xảy ra tại các trục đường chính và khu vực trung tâm không chỉ kéo dài thời gian di chuyển mà còn làm tăng chi phí xã hội, ô nhiễm không khí và phát thải.

Theo thống kê của thành phố, Hà Nội hiện có khoảng 8,1 triệu phương tiện cơ giới đường bộ, gồm khoảng 1,1 triệu ôtô và gần 7 triệu xe máy. Chưa kể mỗi ngày còn có khoảng 1,2 triệu phương tiện từ các tỉnh, thành khác lưu thông tại Thủ đô. Đáng chú ý, khoảng 95% xe máy đang sử dụng xăng. Trong bối cảnh đó, Hà Nội cho rằng việc áp dụng công cụ kinh tế thông qua thu phí vào nội đô là giải pháp cần thiết để điều tiết nhu cầu sử dụng phương tiện cá nhân, từ đó giảm lưu lượng xe và khuyến khích người dân chuyển sang sử dụng phương tiện công cộng.

Việc lựa chọn triển khai trước ở khu vực Vành đai 1 được lý giải do đây là nơi có mật độ dân cư và phương tiện cao nhất, đồng thời thường xuyên xảy ra ùn tắc nghiêm trọng. Sau khi đánh giá hiệu quả, thành phố sẽ tiếp tục mở rộng phạm vi áp dụng ra các vành đai lớn hơn nhằm đồng bộ quản lý giao thông đô thị. Theo chuyên gia, muốn thu phí ô tô, xe máy vào nội đô, Hà Nội cần tính toán kỹ nhiều yếu tố, từ nhu cầu giảm ô nhiễm, ùn tắc đến khả năng đáp ứng của giao thông công cộng và sự đồng thuận xã hội.

ha-noi-cam-xe-may-xang-1-17523930646921326517931.png

Cần lộ trình chuẩn bị dài hơi

Đề xuất thu phí ô tô, xe máy vào khu vực nội đô Vành đai 1 từ năm 2028 của Hà Nội tiếp tục nhận được nhiều ý kiến từ các chuyên gia. Ông Nguyễn Văn Thanh, nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Đường bộ Việt Nam cho biết, thu phí phương tiện vào trung tâm không phải giải pháp mới. Một số thành phố lớn trên thế giới đã áp dụng và đạt được kết quả tích cực. Tuy nhiên, điểm chung là hầu hết đều phải trải qua quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều năm trước khi chính thức triển khai.

Theo ông Thanh, bản chất của chính sách thu phí phương tiện vào nội đô không phải để tăng thu cho ngân sách mà nhằm điều tiết nhu cầu đi lại, giảm áp lực giao thông và từng bước hạn chế phương tiện cá nhân tại khu vực trung tâm. Ông cho rằng, những chính sách tác động trực tiếp đến hoạt động đi lại của người dân luôn nhận được nhiều ý kiến khác nhau. Tuy nhiên, các ý kiến phản biện cần được xem là kênh tham khảo quan trọng để cơ quan quản lý đánh giá, điều chỉnh và hoàn thiện chính sách, thay vì trở thành lý do để trì hoãn các giải pháp cần thiết nhằm giải quyết tình trạng ùn tắc và ô nhiễm đô thị.

Một chuyên gia giao thông từng tham gia tư vấn các đề án về vùng phát thải thấp tại Hà Nội cho biết nhiều thành phố trên thế giới đã mất từ 7-10 năm để nghiên cứu, lấy ý kiến xã hội, hoàn thiện hạ tầng và thử nghiệm trước khi áp dụng thu phí hoặc hạn chế xe vào trung tâm. London (Anh), Stockholm (Thụy Điển), Paris (Pháp), Seoul (Hàn Quốc), Bắc Kinh, Quảng Châu (Trung Quốc) đều đi theo lộ trình này. Thu phí nội đô chỉ được triển khai khi hệ thống giao thông công cộng đã phát triển ở mức nhất định, cơ sở dữ liệu phương tiện được hoàn thiện và người dân có các lựa chọn thay thế cho xe cá nhân. Theo chuyên gia, điều quan trọng là Hà Nội không nên xem việc thu phí chỉ đơn thuần là lập các điểm kiểm soát và thu tiền. Đây là một chính sách tổng hợp liên quan đến quản lý giao thông, môi trường, công nghệ và thay đổi hành vi đi lại của người dân.

Cũng theo chuyên gia này, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều thành phố không áp dụng một mức phí chung cho tất cả phương tiện. Xe thường được phân loại theo mức độ phát thải hoặc niên hạn sử dụng. Những phương tiện thân thiện môi trường được ưu tiên hoặc miễn giảm phí, trong khi xe cũ phát thải cao phải trả mức phí lớn hơn hoặc bị hạn chế lưu thông. Tại Pháp, nhiều đô thị lớn áp dụng mô hình vùng phát thải thấp, trong đó phương tiện được phân loại theo mức độ ô nhiễm. Xe đáp ứng tiêu chuẩn môi trường cao được phép lưu thông thuận lợi hơn, còn xe cũ có thể bị hạn chế hoặc cấm vào một số khu vực trung tâm. Việc kiểm soát được thực hiện thông qua hệ thống camera tự động nhận diện biển số hoặc tem phân loại, kết nối với cơ sở dữ liệu phương tiện để xác định quyền lưu thông hoặc mức phí phải nộp. Để làm được điều này, các đô thị đều xây dựng hệ thống dữ liệu phương tiện đồng bộ, kết nối với đăng ký xe, đăng kiểm và mạng lưới camera nhận diện biển số.

Theo vị chuyên gia, đây cũng là điều Hà Nội cần chuẩn bị nếu muốn triển khai hiệu quả. Thành phố phải xây dựng được cơ sở dữ liệu đầy đủ về phương tiện, hệ thống giám sát tự động và năng lực xử lý theo thời gian thực. Bên cạnh yếu tố công nghệ, Hà Nội cần đánh giá kỹ các tác động xã hội trước khi đưa chính sách vào thực tế. Những câu hỏi như người dân sẽ gửi xe ở đâu, bao nhiêu người chuyển sang xe buýt hoặc đường sắt đô thị, hệ thống vận tải công cộng có đáp ứng được nhu cầu hay không đều cần được nghiên cứu bằng các mô hình dự báo cụ thể.

Theo ông Nguyễn Văn Thanh, việc triển khai chính sách cần dựa trên nhiều yếu tố như mức độ ô nhiễm môi trường, năng lực vận tải công cộng, khả năng chấp nhận của xã hội và các chính sách hỗ trợ chuyển đổi phương tiện. Trong bối cảnh áp lực giao thông và ô nhiễm không khí tại Hà Nội ngày càng gia tăng, việc nghiên cứu các giải pháp hạn chế phương tiện cá nhân là cần thiết. Tuy nhiên, để chính sách khả thi và nhận được sự đồng thuận của người dân, thành phố cần một lộ trình dài hơi, với sự chuẩn bị đầy đủ về hạ tầng, công nghệ và các giải pháp hỗ trợ đi kèm.

diendandoanhnghiepvn-media-uploaded-501-2021-12-08-cam-xe-may-vao-noi-do-1.jpg

Bài toán không nằm ở mức phí

Việc thu phí phương tiện vào nội đô có thể là công cụ điều tiết giao thông, nhưng nhiều ý kiến cho rằng, hiệu quả chính sách phụ thuộc lớn vào năng lực đáp ứng của giao thông công cộng.

Nhiều ý kiến cho rằng, việc sử dụng công cụ kinh tế để hạn chế phương tiện cá nhân không phải là giải pháp mới. Một số đô thị trên thế giới đã áp dụng mô hình thu phí nội đô nhằm giảm ùn tắc, kiểm soát ô nhiễm và điều tiết lưu lượng giao thông. Tuy nhiên, câu chuyện không đơn thuần nằm ở việc đặt thêm một trạm thu phí hay quy định thêm một khoản phí mới.

Một số chuyên gia cũng đồng tình rằng muốn hạn chế xe cá nhân thì trước hết phải tạo ra lựa chọn thay thế đủ thuận tiện, an toàn và có khả năng kết nối rộng. Điều đó đồng nghĩa hệ thống metro, xe buýt, bãi đỗ trung chuyển và hạ tầng kết nối phải được đầu tư đồng bộ trước khi các biện pháp hạn chế phương tiện cá nhân được triển khai trên diện rộng. Thực tế tại nhiều quốc gia cho thấy thu phí nội đô thường chỉ là một phần trong tổng thể chiến lược quản lý giao thông đô thị. Tại Singapore, việc hạn chế phương tiện cá nhân được triển khai song song với hệ thống giao thông công cộng phát triển, khả năng kết nối cao và mức độ thuận tiện đủ để người dân sẵn sàng thay đổi thói quen di chuyển. Trong khi đó, nếu giao thông công cộng chưa đủ hấp dẫn, chính sách thu phí rất dễ bị nhìn nhận như một khoản chi phí phát sinh thay vì công cụ điều tiết giao thông.

Theo Luật sư Nguyễn Thanh Phong – Trưởng chi nhánh Công ty Luật Sa Vĩ tại Hà Nội, việc nghiên cứu thu phí phương tiện vào nội đô cần được đánh giá toàn diện cả ở góc độ giao thông, kinh tế lẫn tác động xã hội. Theo ông Phong, một chính sách thu phí chỉ tạo được đồng thuận khi người dân nhìn thấy rõ mục tiêu điều tiết giao thông, giảm ùn tắc và cải thiện chất lượng môi trường đô thị, thay vì chỉ tạo thêm gánh nặng chi phí.

“Điều quan trọng là cùng với lộ trình thu phí, thành phố phải chứng minh được năng lực đáp ứng của hệ thống giao thông công cộng và tính minh bạch trong việc sử dụng nguồn thu”, Luật sư Nguyễn Thanh Phong nhận định. Theo luật sư, nếu người dân thấy khoản phí được tái đầu tư hiệu quả cho hạ tầng giao thông, mở rộng mạng lưới vận tải công cộng và cải thiện điều kiện đi lại, chính sách sẽ dễ tạo sự đồng thuận hơn. “Ngược lại, nếu hạ tầng thay thế chưa hoàn thiện, thu phí rất dễ bị nhìn nhận như một khoản chi phí mới hơn là giải pháp điều tiết giao thông”, ông Phong nhấn mạnh.

Xem thêm

Nghị quyết số 18-NQ/TW: Xây dựng xã hội kỷ cương từ ý thức tự thân

Nghị quyết số 18-NQ/TW: Xây dựng xã hội kỷ cương từ ý thức tự thân

(NB&CL) Kỷ cương của một xã hội không thể chỉ được giữ bằng quy định và giám sát. Khi con người biết tự điều chỉnh hành vi, tôn trọng pháp luật và nghĩ đến trách nhiệm với cộng đồng, kỷ cương mới trở thành một phần của đời sống. Từ yêu cầu xây dựng “trật tự tự thân” trong Nghị quyết số 18-NQ/TW, có thể nhìn thấy một mục tiêu sâu xa hơn: Xây dựng một xã hội mà những điều đúng không cần lúc nào cũng phải có người nhắc mới được thực hiện.

40 năm thu hút FDI: Đã đến lúc định vị giai đoạn mới!

40 năm thu hút FDI: Đã đến lúc định vị giai đoạn mới!

(NB&CL) Sau 40 năm mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, góp phần thúc đẩy tăng trưởng, xuất khẩu, việc làm và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, mục tiêu cũng thay đổi. Điều chúng ta hướng tới không còn là thu hút nhiều vốn hơn, mà là thu hút những dòng vốn có khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và góp phần xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập sâu rộng. 

Nghị quyết 23: Mở rộng không gian cống hiến, nối dài sức mạnh Việt Nam

Nghị quyết 23: Mở rộng không gian cống hiến, nối dài sức mạnh Việt Nam

(NB&CL) Một quốc gia mạnh không chỉ bởi những nguồn lực trong lãnh thổ, mà còn bởi khả năng kết nối và phát huy những tiềm lực đang hiện diện bên ngoài. Trong thế giới mà tri thức, công nghệ, vốn và nhân lực chất lượng cao vận động xuyên biên giới, đường biên địa lý không thể đồng nghĩa với giới hạn của sức mạnh quốc gia.

Loạt giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp bứt tốc, kiên định mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Loạt giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp bứt tốc, kiên định mục tiêu tăng trưởng 2 con số

(NB&CL) Chặng đường nửa cuối năm được dự báo vẫn đầy thách thức. Do vậy, để đạt được mục tiêu tăng trưởng cả năm, nền kinh tế phải tháo gỡ được hàng loạt nút thắt nội tại: từ kiểm soát lạm phát, khơi thông điểm nghẽn giải ngân đầu tư công, đến việc duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý và phục hồi kênh dẫn vốn trung - dài hạn...

Nghị quyết 20 và cuộc chuyển đổi lớn trong tư duy phát triển Việt Nam

Nghị quyết 20 và cuộc chuyển đổi lớn trong tư duy phát triển Việt Nam

(NB&CL) Việt Nam có biển từ hàng nghìn năm trước. Nhưng có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử hiện đại, biển lại được đặt vào vị trí trung tâm của tư duy phát triển như lúc này. Điều thay đổi không nằm ở chiều dài hơn ba nghìn cây số bờ biển hay diện tích vùng đặc quyền kinh tế, mà ở cách chúng ta nhìn về biển. Đó cũng là điểm nhấn lớn nhất của Nghị quyết số 20-NQ/TW: Lần đầu tiên biển không còn được đặt trong tư duy phát triển biển, mà được đặt trong tư duy phát triển quốc gia.

Vận hành thị trường carbon: Đòn bẩy tăng tốc kinh tế xanh

Vận hành thị trường carbon: Đòn bẩy tăng tốc kinh tế xanh

(NB&CL) Phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là một trong những định hướng lớn được Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết XIV của Đảng) xác định nhằm tạo động lực cho mô hình tăng trưởng mới. Trong bối cảnh Việt Nam (VN) đang xây dựng và từng bước vận hành thị trường carbon, yêu cầu đặt ra không chỉ là giảm phát thải mà còn phải chuyển đổi căn bản tư duy phát triển, coi môi trường là một nguồn lực kinh tế. 

Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV: Thiết kế năng lực thực thi cho một giai đoạn phát triển mới

Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV: Thiết kế năng lực thực thi cho một giai đoạn phát triển mới

(NB&CL) Việt Nam không thiếu chủ trương đúng, cũng không thiếu quyết tâm chính trị. Điều quyết định thành công của một giai đoạn phát triển mới nằm ở khả năng biến những chủ trương ấy thành hành động hiệu quả, để mỗi quyết sách không chỉ dừng lại trên văn bản mà tạo ra những thay đổi có thể cảm nhận trong đời sống. Từ góc nhìn đó, Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV không chỉ bàn về những nhiệm vụ trước mắt, mà còn cho thấy một bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản trị: đưa năng lực thực thi trở thành nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển mà Đại hội XIV đã xác lập.

Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ: Không để sự hy sinh nào bị lãng quên

Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ: Không để sự hy sinh nào bị lãng quên

(NB&CL) Có những cuộc hành trình được đo bằng số ki-lô-mét đã đi, có những công trình được ghi dấu bằng những con số đầu tư hay tốc độ tăng trưởng. Nhưng cũng có những hành trình không thể đo bằng những thước đo thông thường, bởi đích đến của nó không chỉ là một địa điểm, mà là sự trở về của ký ức, của lòng biết ơn và của lương tri. “Chiến dịch 500 ngày đêm” tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ là một hành trình như thế.

Cốt lõi trong bảo vệ bản sắc dân tộc số

Cốt lõi trong bảo vệ bản sắc dân tộc số

(NB&CL) Trong hàng nghìn năm giữ nước của dân tộc Việt Nam, văn hóa luôn là cội rễ và là “vũ khí mềm” đặc biệt để bảo vệ sự tồn tại của dân tộc trước các thế lực xâm lăng. Khi chiến tranh không còn là tiếng súng, mà là cuộc chiến về thông tin, giá trị và biểu tượng, thì văn hóa trở thành tuyến phòng thủ chiến lược. Không gian mạng – một thực thể phi vật lý nhưng có sức ảnh hưởng sâu rộng – đang trở thành mặt trận mới của cuộc đấu tranh giữ nước bằng văn hóa. Trong môi trường đó, việc bảo vệ chủ quyền văn hóa trở nên cấp thiết không kém gì bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Chủ quyền văn hóa trên không gian mạng chính là quyền làm chủ thông tin, giá trị, bản sắc và tâm hồn dân tộc trước làn sóng toàn cầu hóa mạnh mẽ.

Khi hiệu quả của chính quyền được đo bằng chất lượng phục vụ và mức độ thụ hưởng của người dân

Khi hiệu quả của chính quyền được đo bằng chất lượng phục vụ và mức độ thụ hưởng của người dân

(NB&CL) Mỗi giai đoạn phát triển của đất nước đều được đánh dấu bằng những quyết sách mang tính mở đường. Có những quyết sách làm thay đổi cách tổ chức nền kinh tế, có những quyết sách tạo nên bước ngoặt về thể chế và phương thức quản trị. Nhưng cũng có những quyết sách không khởi đầu bằng những công trình quy mô lớn hay mục tiêu tăng trưởng cao, mà bắt đầu từ một câu hỏi rất giản dị: sau tất cả những đổi thay, người dân sẽ sống tốt hơn như thế nào?

Nhà nước pháp quyền không có chỗ cho 'quyền lực ảo' phán xét

Nhà nước pháp quyền không có chỗ cho 'quyền lực ảo' phán xét

(CLO) Một đoạn video chưa đầy một phút. Một dòng trạng thái được chia sẻ hàng nghìn lần. Chỉ sau vài giờ, một con người có thể bị quy kết, bị tẩy chay và bị kết án bởi hàng vạn bình luận, ngay cả khi cơ quan có thẩm quyền còn chưa bắt đầu xác minh sự việc.

Một kỳ thi và bài học về sự trung thực

Một kỳ thi và bài học về sự trung thực

(CLO) Mỗi mùa thi tốt nghiệp trung học phổ thông đều mang theo biết bao kỳ vọng của học sinh, gia đình và toàn xã hội. Sau mười hai năm đèn sách, kỳ thi không chỉ khép lại một chặng đường học tập mà còn mở ra cánh cửa của tương lai. Đó có thể là giảng đường đại học, trường nghề hay hành trình lập nghiệp của mỗi người.

Nền tảng cho khát vọng phát triển đất nước

Nền tảng cho khát vọng phát triển đất nước

(NB&CL) Ngày 2/7/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1189/QĐ-TTg về Kế hoạch triển khai đồng bộ hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm cụ thể hóa các chủ trương lớn của Đảng về phát triển văn hóa, con người Việt Nam trong thời kỳ mới; đồng thời tạo nền tảng tinh thần vững chắc, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.

Khi tăng trưởng được đo bằng năng lực thực thi

Khi tăng trưởng được đo bằng năng lực thực thi

(NB&CL) Suốt nhiều năm, “thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn” gần như đã trở thành một nhận định quen thuộc mỗi khi bàn về những lực cản đối với phát triển. Thế nhưng, tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 6 và Hội nghị trực tuyến với các địa phương đầu tháng 7, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đưa ra một nhận định khác, ngắn gọn nhưng giàu sức gợi: “Hiện nay, vấn đề cốt tử, cốt lõi là triển khai thực thi. Giai đoạn này, thể chế không còn là điểm nghẽn của điểm nghẽn nữa. Thực thi nhiệm vụ, tổ chức triển khai đang là điểm nghẽn của điểm nghẽn”.

Lớn cùng nhịp bước của đất nước

Lớn cùng nhịp bước của đất nước

(CLO) Mỗi thế hệ đều có một thời điểm phải trả lời câu hỏi: mình sẽ lớn lên như thế nào trong bước chuyển của đất nước. Với tuổi trẻ hôm nay, câu hỏi ấy đến sớm hơn và cũng cụ thể hơn. Khi Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới với những cơ hội rộng mở nhưng áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, điều được chờ đợi ở người trẻ không chỉ là khát vọng hay nhiệt huyết, mà còn là năng lực thích ứng, tinh thần học tập không ngừng và bản lĩnh để tạo ra giá trị thật. Lớn cùng nhịp bước của đất nước, vì thế, không còn là một lời cổ vũ, mà đang trở thành một yêu cầu của thời đại.

Nhìn lại một năm cải cách bộ máy

Nhìn lại một năm cải cách bộ máy

(CLO) Một năm trước, khi mô hình chính quyền địa phương hai cấp được triển khai trên phạm vi cả nước, cùng với quyết tâm tinh gọn tổ chức bộ máy là hàng loạt băn khoăn về những tác động trong giai đoạn chuyển tiếp. Việc nhiều cán bộ, công chức, viên chức xin nghỉ hưu trước tuổi hoặc thôi việc đã trở thành chủ đề thu hút sự quan tâm của dư luận. Có người coi đây là kết quả tất yếu của quá trình sàng lọc đội ngũ, cũng có người lo ngại bộ máy sẽ thiếu hụt những cán bộ có năng lực, kinh nghiệm đúng vào thời điểm chính quyền cơ sở được giao nhiều quyền hạn và trách nhiệm hơn.

Báo chí Việt Nam - Người đến sau có trách nhiệm!

Báo chí Việt Nam - Người đến sau có trách nhiệm!

(CLO) Vòng xoáy công nghệ có lẽ chẳng bao giờ có điểm dừng. Báo chí bây giờ và trong tương lai vẫn sẽ từng ngày đối mặt với áp lực buộc mình đổi mới. Nhưng dù có ở nền tảng công nghệ nào, dù kỹ thuật làm báo có phát triển đến đâu, thì có những giá trị cốt lõi của báo chí cũng không thể mất và không được phép mất. Như một chiếc la bàn, Báo chí cách mạng có thể định hướng dư luận, góp phần gìn giữ sự ổn định xã hội và vun đắp niềm tin vào sự thật. Mạng xã hội có thể là “mạch máu” kết nối thông tin, nhưng Báo chí cách mạng chính là “trái tim” giữ nhịp đập lý trí và trách nhiệm trong đời sống truyền thông hiện đại, để luôn là một người đến sau có trách nhiệm!

Cỡ chữ bài viết: