Nói dân dã, báo chí là người “đổ mồ hôi trên cánh đồng thông tin”, còn nhiều nền tảng số lại trở thành kẻ “thu tô” trên chính mùa màng ấy. Đau xót hơn, ở Việt Nam, báo chí không chỉ chịu sức ép từ bên ngoài bởi các “big tech” toàn cầu, mà còn bị bào mòn ngay từ bên trong bởi một hệ sinh thái “ăn theo nội dung” ngày càng hỗn tạp: từ các trang tổng hợp, fanpage, kênh YouTube, TikTok đến vô số tài khoản cá nhân chuyên “xào nấu” tin tức để kiếm tiền.
Một nền báo chí chính thống đang phải gánh chi phí làm nghề ngày càng lớn, trong khi dòng tiền quảng cáo và sự chú ý của công chúng lại chảy về nơi khác. Đó không chỉ là câu chuyện kinh tế báo chí. Đó còn là câu chuyện chủ quyền thông tin, công bằng số và tương lai của truyền thông quốc gia trong kỷ nguyên nền tảng.
Thế giới đã nhìn ra nghịch lý “cốc mò cò xơi”...
Nhiều quốc gia phát triển đã sớm nhận ra rằng nếu để thị trường truyền thông vận hành hoàn toàn theo logic của các nền tảng công nghệ, báo chí sẽ dần suy kiệt. Và khi báo chí suy kiệt, xã hội sẽ mất đi một thiết chế kiểm chứng sự thật, giám sát quyền lực và bảo vệ lợi ích công cộng.
Không thể để báo chí “làm thuê miễn phí”, Liên minh châu Âu (EU) đã đưa ra Article 15 trong quy định bản quyền số, cho phép các cơ quan báo chí có quyền yêu cầu các nền tảng công nghệ trả tiền khi sử dụng, dẫn lại hoặc khai thác nội dung báo chí. Đây là một bước ngoặt tư duy rất quan trọng.
EU nhìn nhận rằng: nội dung báo chí không phải “tài nguyên miễn phí” để các nền tảng tùy ý khai thác nhằm giữ chân người dùng và bán quảng cáo. Pháp, Đức, Tây Ban Nha là những quốc gia thực thi khá mạnh mẽ. Google hay Meta từng phản ứng gay gắt, thậm chí gây sức ép bằng cách hạn chế hiển thị tin tức. Nhưng cuối cùng, họ vẫn phải ngồi vào bàn đàm phán với các cơ quan báo chí. Bởi các quốc gia ấy hiểu một điều: nếu không bảo vệ báo chí hôm nay, ngày mai chính nền dân chủ thông tin sẽ bị tổn thương.
Muốn chơi thì phải trả tiền, Úc đi xa hơn với News Media Bargaining Code. Luật này buộc các “big tech” phải thương lượng trả phí nội dung cho các cơ quan báo chí. Sau đó, Úc tiếp tục đưa ra News Bargaining Incentive như một “cây gậy” tài chính. Nếu nền tảng không chịu đàm phán nghiêm túc, sẽ đối diện chế tài và các khoản phạt đáng kể. Thông điệp của Úc rất rõ ràng: Không thể tồn tại một mô hình mà báo chí đầu tư toàn bộ chi phí sản xuất còn nền tảng độc hưởng doanh thu phân phối. Đó không còn là cạnh tranh bình thường. Đó là một sự mất cân bằng cấu trúc.
Không trả tiền thì đừng ở lại, Canada với Online News Act còn thể hiện lập trường cứng rắn hơn. Tinh thần của họ gần như là: ai muốn khai thác thị trường thông tin Canada thì phải tôn trọng hệ sinh thái báo chí Canada. Google cuối cùng cũng phải chấp nhận thỏa thuận tài chính với báo chí nước này. Đằng sau những đạo luật ấy là một nhận thức rất hiện đại: dữ liệu, nội dung và sự chú ý của công chúng là tài nguyên quốc gia trong thời đại số. Không thể để toàn bộ giá trị kinh tế bị hút về các tập đoàn công nghệ xuyên biên giới.
Báo chí Việt Nam: Không chỉ bị “nấu cháo trên lưng” từ bên ngoài…
Nếu nhìn vào thực trạng báo chí Việt Nam hôm nay, có thể thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ bất cân xứng. Các cơ quan báo chí chính thống phải nuôi bộ máy lớn, trả lương phóng viên, đầu tư tác nghiệp, kiểm chứng thông tin, thực hiện trách nhiệm xã hội và tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt. Nhưng nghịch lý là phần lớn doanh thu quảng cáo số lại chảy vào tay các nền tảng xuyên biên giới. Báo chí làm nội dung, nền tảng làm “chợ”. Và kẻ sở hữu “chợ” đang hưởng phần lớn lợi nhuận. Đó là nghịch lý lớn nhất của truyền thông thời đại số.
Nhưng đáng lo hơn, báo chí Việt Nam hiện không chỉ bị cạnh tranh từ bên ngoài. Ngay trong lòng môi trường số nội địa đã xuất hiện một “hệ sinh thái ký sinh nội dung” vô cùng phức tạp. Nhiều fanpage, kênh YouTube, TikTok, website tổng hợp gần như không sản xuất nội dung gốc. Họ chỉ cần vài phút để “xào nấu”, cắt ghép, giật tít lại từ sản phẩm lao động của báo chí chính thống rồi bật kiếm tiền.
Phóng viên đi hiện trường nhiều ngày, một kênh khác chỉ cần vài phút “reup”. Một tòa soạn bỏ hàng trăm triệu cho tuyến bài điều tra, một tài khoản mạng xã hội chỉ cần đọc lại bằng giọng AI là có thể hút hàng triệu lượt xem. Đó là một kiểu “cốc mò cò xơi” thời đại số. Người sản xuất giá trị thật thì chật vật tồn tại. Người khai thác lại nội dung thì hưởng lợi dễ dàng nhờ thuật toán phân phối.
Bi kịch nằm ở chỗ, các cơ quan báo chí dù biết bị vi phạm bản quyền cũng rất khó xử lý triệt để. Kiện một kênh thì mười kênh khác mọc lên. Đóng một fanpage thì vài hôm sau xuất hiện fanpage mới. Cảm giác chẳng khác nào câu chuyện “chặt đầu Phạm Nhan” trong dân gian-xử lý mãi mà không dứt. Trong khi đó, thuật toán của các nền tảng lại thường ưu tiên tốc độ, tương tác và cảm xúc mạnh hơn độ chính xác hay giá trị nghề nghiệp. Điều này vô hình trung khiến báo chí chính thống ngày càng lép vế trong cuộc đua attention economy- nền kinh tế giành giật sự chú ý.
Muốn đòi công bằng, báo chí Việt Nam phải đủ mạnh để ngồi vào bàn đàm phán…
Thực tế thế giới cho thấy, không quốc gia nào có thể bảo vệ báo chí nếu thiếu hành lang pháp lý đủ mạnh. Muốn các “big tech” chia sẻ lợi ích kinh tế, Việt Nam cần từng bước xây dựng cơ chế luật hóa vấn đề bản quyền báo chí số, nghĩa vụ chia sẻ doanh thu và trách nhiệm nền tảng. Nhưng luật thôi chưa đủ, bởi trong thế giới số, quyền lực không chỉ nằm ở luật pháp, nó còn nằm ở năng lực cạnh tranh.
Báo chí phải thay đổi tư duy tồn tại…
Nếu vẫn làm báo theo tư duy cũ, chỉ sống nhờ quảng cáo truyền thống, báo chí sẽ ngày càng hụt hơi trước nền tảng số. Con đường sống còn là phải chuyển đổi toàn diện, đầu tư hạ tầng để thích ứng xu thế và nâng cao năng lực cạnh tranh theo hướng: Báo chí công nghệ, báo chí dữ liệu, báo chí chuyên sâu; nội dung độc quyền, tăng trải nghiệm số, xây dựng cộng đồng độc giả trung thành và tư duy kinh tế báo chí hiện đại.
Trong thời đại AI, thứ khó bị thay thế nhất không phải tin nhanh, mà là: năng lực kiểm chứng, chiều sâu phân tích, uy tín thương hiệu và giá trị nhân văn của nghề báo. Khi thông tin giả tràn lan, báo chí chính thống càng phải trở thành “ngọn hải đăng của sự thật”, chứ không thể lao vào cuộc đua giật view bằng mọi giá.
Không thể vừa yếu vừa đòi chia phần…
Một thực tế rất rõ là chỉ những nền báo chí mạnh mới đủ vị thế đàm phán với các tập đoàn công nghệ. Úc làm được vì báo chí của họ đủ ảnh hưởng. EU làm được vì họ có sức mạnh thể chế. Canada làm được vì họ dám đặt ra luật chơi. Việt Nam muốn bảo vệ chủ quyền thông tin số cũng phải đi theo những trình tự như các nước đã hành động: hoàn thiện pháp luật, tăng cường chế tài vi phạm bản quyền, kiểm soát hoạt động “báo chí ký sinh”, đồng thời nâng cấp năng lực cạnh tranh của chính báo chí chính thống. Đây không phải cuộc chiến chống công nghệ, cũng không phải câu chuyện “bài trừ nền tảng”. Vấn đề là xây dựng một hệ sinh thái truyền thông công bằng hơn-nơi người tạo ra giá trị thật không bị bỏ lại phía sau.
Giữ được báo chí là giữ một phần chủ quyền quốc gia trong thời đại số…
Suy cho cùng, báo chí chưa bao giờ chỉ là một ngành kinh doanh đơn thuần. Đó là thiết chế bảo vệ sự thật, lưu giữ ký ức xã hội và tạo nền tảng niềm tin cộng đồng. Nếu một ngày báo chí suy kiệt vì bị hút cạn nguồn lực bởi các nền tảng và hệ sinh thái “ăn theo nội dung”, thì cái mất đi không chỉ là vài tòa soạn.
Cái mất đi còn là khả năng kiểm chứng sự thật của xã hội, sức đề kháng trước tin giả, quyền tự chủ thông tin của một quốc gia. Bởi trong kỷ nguyên số, ai kiểm soát dòng chảy thông tin, người đó nắm quyền lực. Và sẽ là một nghịch lý cay đắng nếu những người làm báo vẫn miệt mài “đào giếng”, còn phần lớn lợi ích lại thuộc về những kẻ đứng bên miệng giếng để bán nước.
Cuộc chiến của báo chí hôm nay, suy cho cùng, không chỉ là cuộc chiến giành doanh thu quảng cáo hay lượt xem trên nền tảng số. Đó là cuộc chiến để bảo vệ giá trị của lao động trí tuệ, bảo vệ sự thật và giữ lấy chủ quyền thông tin trong một thế giới mà thuật toán đang ngày càng chi phối nhận thức xã hội. Không thể có một nền truyền thông lành mạnh nếu những người trực tiếp đi hiện trường, điều tra, kiểm chứng, dấn thân và trả giá cho sự thật lại là những người nghèo nhất trong chuỗi giá trị thông tin.
Cũng không thể có công bằng nếu báo chí phải gồng mình đầu tư sản xuất nội dung, còn phần lớn lợi nhuận lại rơi vào tay những nền tảng chỉ đóng vai trò trung gian phân phối. Nhưng than trách thôi là chưa đủ. Báo chí Việt Nam buộc phải bước qua tư duy tồn tại cũ để tái sinh trong kỷ nguyên số: mạnh hơn về công nghệ, sâu hơn về nội dung, sắc bén hơn về dữ liệu và chuyên nghiệp hơn về kinh tế báo chí. Chỉ khi tạo ra những giá trị không thể thay thế, báo chí mới đủ vị thế ngồi vào bàn đàm phán sòng phẳng với các “big tech”.
Bởi bản chất của vấn đề, đây không phải câu chuyện ai thắng ai, mà là làm sao xây dựng một hệ sinh thái truyền thông công bằng, nơi người tạo ra giá trị thật được tôn trọng và được hưởng phần xứng đáng từ giá trị ấy. Một hệ sinh thái mà báo chí và công nghệ không triệt tiêu nhau, mà cùng tồn tại trên tinh thần “win-win”, để công nghệ giúp lan tỏa sự thật, thay vì biến sự thật thành món hàng bị khai thác vô tận. Nếu không bảo vệ được báo chí chính thống hôm nay, ngày mai xã hội có thể sẽ phải trả giá bằng một không gian thông tin hỗn loạn, nơi tin giả lên ngôi, còn sự thật trở nên lạc lõng giữa biển thuật toán và những cú nhấp chuột vô cảm.